tất giao
Định nghĩa
- Tính từ (cổ):
- Kết giao mật thiết, thân thiết: "tất giao" chỉ mối quan hệ bạn bè hoặc đồng minh gắn bó, khăng khít, không có khoảng cách.
- Liên kết chặt chẽ: dùng để miêu tả sự gắn kết bền vững giữa hai bên, thường trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị xưa.
Ví dụ sử dụng
- (Hai người là bạn thân thiết từ nhỏ.)
- (Mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa hai dòng họ được duy trì qua nhiều đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tất giao chi hảo": tình bạn thân thiết, không phân biệt.
- Họ kết tất giao chi hảo, cùng nhau vượt qua mọi khó khăn. (Họ kết bạn thân thiết, cùng nhau vượt qua mọi khó khăn.)
"tất giao bằng hữu": bạn bè thân mật, ruột thịt.
- Trong văn học cổ, tất giao bằng hữu là hình mẫu lý tưởng. (Trong văn học cổ, bạn bè thân mật là hình mẫu lý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Giao tất: (cổ) giao hảo mật thiết — dạng đảo từ của "tất giao".
- Họ giao tất với nhau như anh em. (Họ kết giao mật thiết với nhau như anh em.)
Tất niên: (tính từ) cuối năm — không liên quan trực tiếp, nhưng cùng chữ "tất" (hết, toàn bộ).
- Tiệc tất niên là dịp sum họp cuối năm. (Bữa tiệc cuối năm là dịp sum họp.)
Từ đồng nghĩa
- Thân thiết: gần gũi, gắn bó.
- Mật thiết: khăng khít, không thể tách rời.
- Khắng khít: bền chặt, khó chia lìa.
Thành ngữ liên quan
- Tất giao vô gian: giao hảo mật thiết không có khoảng cách.
- Tình bạn tất giao vô gian là điều quý giá. (Tình bạn mật thiết không khoảng cách là điều quý giá.)